Trang Chủ Giới thiệu BSM Giải pháp Sản phẩm Dịch vụ Khách hàng Phản hồi Liên hệ
 
 
 
Thiết bị kiểm kho


 Thiết Bị Đọc Mã Vạch


 

 HHP 3800 LTP

  • Độ rộng  trường quét: 12.7cm-17.8cm (UPC/EAN 100%).
  • Tốc độ quét: 270scan/s.
  • Tầm xa: từ 2.5cm đến 20.3cm.
  • Kích thước: 106.7mm (dài) x 155.0mm (cao) x 58.0mm (rộng).                    
  • Giao tiếp hệ thống: USB , PS2.
  • Mã vạch: Code 3 of 9 including PARAF, Code 2 of 5, Matrix 2 of 5, Code 11, Code 93 , Intervealed 2 of 5 (ITF), Code 128, UPC, EAN/JAN, China postal, RSS.
  • Nguồn sáng: công nghệ Laser nhìn thấy được (630nm).
 


 

HHP 4206 Series (2D) 

  • Tầm quét:
  •         IT 4200SR: - 8.3 mil Linear (gần: 8.9cm, xa: 19.3cm).
                                 -
    6.6 mil PDF417 (gần: 11.4cm, xa: 15.7cm).
                                 - 13 mil UPC (gần: 5.3cm, xa: 33.5cm)...
  •         IT 4200SF: - 7.5 mil Linear (gần: 6.4cm, xa: 16.5cm).
                                 - 6.6 mil PDF417 (gần: 7.1cm, xa: 15.2cm).
                                 - 13 mil UPC (gần: 5.1cm, xa: 22.6cm)...
  •         IT 4200HD: - 5 mil Linear (gần: 6.1cm, xa: 10.9cm).
                                 - 6.6 mil PDF417 (gần: 5.3cm, xa: 12.7cm).
                                 - 13 mil UPC (gần: 5.3cm, xa: 17.0cm)...
  • Nguồn sáng: 526nm +/- 30nm.
  • Kích thước: 14.0cm (dài) x 13.5cm (cao) x 6.6cm (rộng).
  • Hinh ảnh: 752x480 Binary, TIFF, JPEG output.
  • Mã vạch: - 1D: Codabar, Code 39, Interleaved 2 of 5, Code 93, Code 128, UPC, EAN, RSS, Codablock F, BC412.
                       - 2D: PDF417, MicroPDF417, MaxiCode, Data Matrix, QR Code, Aztec, Aztec Mesas, Code 49, EAN-UCC Composite.

  • Giao tiếp hệ thống: Bàn phím trực tiếp hoặc thay thế, USB, TTL mức RS-232, trạng thái wand, TTL mức Serial Wedge.

 

HHP IT-4600 Series  (2D)

  • Tầm quét:
  •         IT 4600 SR: - 8.3 mil Linear (gần: 8.9cm, xa: 19.1cm).
                                  -
    6.6 mil PDF417 (gần: 11.2cm, xa: 15.5cm).
                                  - 13 mil UPC (gần: 5.3cm, xa: 33.3cm)...
  •         IT 4600 SF: - 7.5 mil Linear (gần: 6.4cm, xa: 16.3cm).
                                 - 6.6 mil PDF417 (gần: 7.1cm, xa: 15.0cm).
                                 - 13 mil UPC (gần: 5.1cm, xa: 22.4cm)...
  • Nguồn sáng: 626nm +/- 30nm.
  • Kích thước: 13.5cm (dài) x 15.7cm (cao) x 8.1cm (rộng).
  • Hinh ảnh: VGA, 752x480 Binary, TIFF, JPEG output.
  • Mã vạch: - 1D: Codabar, Code 39, Interleaved 2 of 5, Code 93, Code 128, UPC, EAN, RSS, Codablock F, BC412.
                       - 2D: PDF417, MicroPDF417, MaxiCode, Data Matrix, QR Code, Aztec, Aztec Mesas, Code 49, EAN-UCC Composite.

  • Giao tiếp hệ thống: Bàn phím trực tiếp hoặc thay thế, USB, TTL mức RS-232, trạng thái wand
    ( chỉ dành cho giao diện chính) .

 Máy In Mã Vạch

EasyCoder PC4

  • Độ phân giải: 203dpi (8dots/mm) or 300dpi (12dots/mm).
  • Bộ nhớ: standard 1MB Flash, 2MB DRam.
  •                 optional 1MB Flash.
  • Tốc độ in: 101.6mm/s (4ips).
  • Chiều rộng khổ in max: 104mm (203dpi ).
  •                                             102mm (300dpi).
  • Kết nối qua cổng: RS-232C, USB v.1.1, Centronics.
  • Mã vạch: 2-dimensional: Data-Matrix, MaxiCode, PDF417, QR Code, Composite Code EAN/ECC for EAN/UCC 128 w/CC-C.

EasyCoder PD4

  • Độ phân giải: 203dpi (8dots/mm) or 300dpi (11.8dots/mm).
  • Bộ nhớ: standard 2MB Flash, 2MB DRam.
  •                optional  2MB additional Flash.
  • Tốc độ in: 50-150mm/s (2-6ips) (203dpi).
  •                    50-100mm/s (2-4ips) (300dpi).
  • Chiều rộng khổ in max: 104mm (203dpi ).
  •                                             106mm (300dpi).
  • Kết nối qua cổng: Serial RS-232, USB v.1.1, Parallel Centronics.
  • Mã vạch:
  •         1-dimensional: Code 39, Code 93, Code 128 (subset A,B,C), UCC 128, UPC A/E (add on 2 & 5), I 2 of 5, EAN 8/13 (add on 2 & 5), Codabar, Post NET, EAN 128, DUN 14.
  •         2-dimensional: DataMatrix, MaxiCode, PDF417, QR Code.

 Cân vi tính bàn - dòng F

 

Cân điện tử F220

  • Kiểu dáng:
            F-220 : cân bàn (Flat) /Nguồn 220V/ Pin sạc/ Pin bên ngoài.
            F-220 B: cân có trụ (Tower)) /Nguồn 220V/ Pin sạc/ Pin bên ngoài.
  • Tầm cân:
       
        Optional multi-range: 6 kg - 2 g / 15 kg - 5 g / 30 kg - 10.      
  •  Màn hình hiển thị: có 2 màn hình hiển thị, cho phép hiển thị trọng lượng, giá, số lượng.
  •  Đặc điểm:
         
       Mã  hàng (PLUs): 100.
             9 x 2 keys.
  • Chức năng: Cân trừ bì hoặc trừ bì cố định. 
  • Kết nối: PC, thiết bị bán hàng (EPoS), máy tính tiền (ECR), thông qua cổng  RS-232.
  • Nguồn:
             Nguồn: 220V/60Hz.
             Pin sạc: Mains + LR14 alkaline.
             Pin bên ngoài: + 12 VDC.  

 

 Thiết Bị Kiểm Kho


 

CK1:

  • Nguồn Pin: Lithium-Ion, trữ lượng Pin (3.6V) 900mAh.
  • Bộ vi xử lý CPU: 67 MHz.
  • Bộ nhớ: 16MB/9MB.
  • Màn hình hiển thị: LCD 160x160 pixel.
  • Đọc được các loại mã: Code 39 Standard and Full ASCII, Codabar, UPC/EAN, UCC/EAN128, Interleaved 2 of 5, Code 32, Standard 2 of 5, Code 93, Code 128, MSI, Plessey, China Postal Code, RSS14.

CK31:

  • Nguồn Pin: Lithium-Ion, trữ lượng Pin (7.4V) 2400mAh.
  • Bộ vi xử lý CPU: Intel XScale PXA255, 400 MHz.
  • Bộ nhớ: 64MB.
  • Hệ điều hành: MS Windows CE.NET 4.2.
  • Màn hình hiển thị: 240x320 (1/4VGA).
  • Đọc được các loại mã: Code 39, I 2 of 5, Matrix 2 of 5, Codabar, UPC, EAN/EAN128, Codablock, Interleaved 2 of 5, Code 32, Standard 2 of 5, Code 93, Code 93i, Code 128, MSI, Plessey, RSS, Telepen, PDF417, Micro-PDF417 plus 2D surpport for UCC-EAN Composite, MaxiCode, Datamatrix, QR code.

730

  • Nguồn Pin: Lithium-Ion, trữ lượng Pin (3.6V) 2400mAh.
  • Bộ vi xử lý CPU: Intel XScale PXA255, 400 MHz.
  • Hệ điều hành: Microsoft® Windows® Mobile software for Pocket PC.
  • Bộ nhớ: RAM: 64MB, Flash ROM: 64MB.
  • Màn hình hiển thị: TFT 240x320 pixels, 89mm (3.5 in) diagonal, 64 K colors.
  • Đọc được các loại mã: Linear imager.

 Máy chấm công

 

Model

 

Hình ảnh

Số người đăng ký

Số record

Kết nối

Chức năng

ABM1.3

1800

2200

2800

80.000

TCP/IP

RS232

RS485

Chấm công Vân tay + thẻ cảm ứng

ABM1.3- AC

1800

2200

2800

80.000

TCP/IP

RS232

RS485

Kiểm sóat cửa bằng vân tay + thẻ cảm ứng

ABM10

1500

2200

2800

50.000

TCP/IP

RS232

RS485

Chấm công Vân tay

ABM8/9

500

30.000

TCP/IP

RS232

RS485

Kiểm sóat cửa bằng vân tay

ABS200

30.000

50.000

TCP/IP

RS232

RS485

Chấm công bằng thẻ cảm ứng

Thẻ cảm ứng mỏng

125khz

Thẻ cảm ứng dầy

125khz

 

Trở về    
© BSM
* Tp HCM: 69 Lê Quốc Hưng - Phường 12 - Quận 4 - TP. Hồ Chí Minh
Tel: +848 39433701, +848 62796845 - Fax: +848 39433702 - Mobile: +84908 389 566.
* Cần Thơ: 10 Đường 3/2, Q Ninh Kiều, Tp. Cần Thơ
Tel : 0710 3833456  - Fax : 0710 3833222 - Mobile : 0908 458745